se déboutonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cởi cúc áo: Hành động tự mở các cúc áo của mình ra.
- (Thân mật) Nói thả cửa, nghĩ gì nói hết: Trong ngữ cảnh thân mật, cụm từ này mang nghĩa bóng, chỉ việc cởi mở tâm sự, nói ra tất cả những suy nghĩ, cảm xúc mà không giấu giếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (cởi cúc áo):
- Il fait chaud, il se déboutonne. (Trời nóng quá, anh ấy cởi cúc áo ra.)
- Elle se déboutonne avant de retirer son manteau. (Cô ấy cởi cúc áo ra trước khi cởi áo khoác.)
Nghĩa bóng (nói thả cửa):
- Après quelques verres, il s'est déboutonné et a tout raconté. (Sau vài ly rượu, anh ta đã nói thả cửa và kể hết mọi chuyện.)
- Avec son meilleur ami, elle peut se déboutonner complètement. (Với người bạn thân nhất, cô ấy có thể tâm sự thả cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déboutonner le cœur" (hoặc "se déboutonner l'âme"): Cởi lòng, mở lòng ra, tâm sự hết những điều thầm kín.
- Ce soir-là, il s'est déboutonné le cœur devant moi. (Tối hôm đó, anh ấy đã cởi lòng tâm sự với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Déboutonner (ngoại động từ): Cởi cúc áo cho ai đó.
- La mère déboutonne le manteau de son enfant. (Người mẹ cởi cúc áo khoác cho con mình.)
Boutonner (động từ): Cài cúc áo, trái nghĩa với "déboutonner".
- Boutonne ta veste, il fait froid. (Hãy cài cúc áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen:
- Ouvrir sa veste/vêtement: Mở áo khoác/áo quần ra.
- Nghĩa bóng:
- Se confier: Tâm sự, thổ lộ.
- Se livrer: Giãi bày, phơi bày.
- Parler à cœur ouvert: Nói mở lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng với "le cœur" hoặc "l'âme" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Déboutonner son gilet (thân mật, cũ): Cũng có nghĩa tương tự "se déboutonner", chỉ việc nói ra hết mọi điều.
- Il a déboutonné son gilet pendant toute la soirée. (Ông ta đã nói hết ruột gan trong suốt buổi tối.)
tự động từ
- cởi cúc áo
- (thân mật) nói thả cửa, nghĩ gì nói hết